HSK 7-9
牵头
qiāntóu动
đứng đầu; chủ trì
to lead (an animal by the head); to take the lead; to coordinate (a combined operation); to mediate
市政府牵头整治交通拥堵。
Shìzhèngfǔ qiāntóu zhěngzhì jiāotōng yōngdǔ.
The city government is leading efforts to tackle traffic congestion.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.