HSK 7-9
穿越
chuānyuè动
xuyên qua; vượt qua
to traverse; to pass through; to cross
火车穿越了长长的隧道。
Huǒ chē chuān yuè le cháng cháng de suì dào.
The train passed through a long tunnel.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.