HSK 7-9
贯穿
guànchuān动
xuyên suốt; nối liền
to run through; a connecting thread from beginning to end; to link
一条古道贯穿整个山谷。
Yì tiáo gǔ dào guàn chuān zhěng gè shān gǔ.
An ancient road runs through the entire valley.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.