HSK 7-9
空军
kōngjūn名
không quân
air force; (slang) to fail to catch anything (on a fishing trip); to get skunked
空军参加了山区救援演习。
Kōng jūn cān jiā le shān qū jiù yuán yǎn xí.
The air force took part in a mountain rescue exercise.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.