HSK 7-9
破裂
pòliè动
vỡ; tan vỡ
to burst; to rupture; (of a relationship etc) to break down
水管突然破裂导致道路积水。
Shuǐguǎn tūrán pòliè dǎozhì dàolù jīshuǐ.
A pipe suddenly burst, flooding the road.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.