HSK 7-9
相辅相成
xiāngfǔ-xiāngchéngbổ trợ lẫn nhau
(idiom) to complement one another
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.
Loading…
bổ trợ lẫn nhau
(idiom) to complement one another
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.