HSK 7-9
盲目
mángmù形
mù quáng
(fig.) (of one's actions) blind; unthinking
盲目跟风可能造成资金损失。
Mángmù gēnfēng kěnéng zàochéng zījīn sǔnshī.
Blindly following a trend may lead to financial losses.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.