HSK 7-9
犯规
fànguī动
phạm quy; phạm lỗi
to break the rules; an illegality; a foul
那名球员因犯规被罚下场。
Nà míng qiú yuán yīn fàn guī bèi fá xià chǎng.
That player was sent off for committing a foul.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.