HSK 7-9
牢固
láogù形
chắc chắn; vững bền
firm; secure
工人再次检查绳结是否牢固。
Gōngrén zàicì jiǎnchá shéngjié shìfǒu láogù.
The worker checked again whether the knot was secure.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.