HSK 7-9
灵魂
línghún名
linh hồn; tâm hồn
soul; spirit
真诚是这部纪录片的灵魂。
Zhēnchéng shì zhèbù jìlùpiàn de línghún.
Sincerity is the soul of this documentary.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.