HSK 7-9
潦草
liáocǎo形
ẩu; viết nguệch ngoạc
slipshod; careless; slovenly; (of handwriting) scrawly; illegible
这份记录的字迹太过潦草。
Zhè fèn jìlù de zìjì tàiguò liáocǎo.
The handwriting in this record is far too careless.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.