HSK 3
草
cǎo名
cỏ
grass; straw; manuscript; draft (of a document); careless; rough; variant of 肏
春天到了,草慢慢变绿了。
Chūn tiān dào le, cǎo màn màn biàn lǜ le.
Spring arrived, and the grass slowly turned green.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.