HSK 7-9
溜
liū动
lẻn đi; trượt
to slip away; to escape in stealth; to skate
小偷趁人不注意从后门溜走。
Xiǎotōu chènrén bú zhùyì cóng hòumén liūzǒu.
The thief slipped away through the back door while no one was looking.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.