HSK 7-9
渗透
shèntòu动
thẩm thấu; xâm nhập
(lit. and fig.) to permeate; to seep into; (of a product, idea etc) to penetrate (in a population); (of hostile forces) to infiltrate
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.