HSK 7-9
浮动
fúdòng动
dao động; trôi nổi
to drift about; to move unsteadily; (fig.) to fluctuate; to rise and fall; to be changeable; (economics) (of a currency or rate etc) to float
票价会随旅游季节小幅浮动。
Piào jià huì suí lǚ yóu jì jié xiǎo fú fú dòng.
Ticket prices fluctuate slightly with the tourist season.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.