HSK 7-9
洞穴
dòngxué名
hang động
cave; cavern
探险队进入了山中洞穴。
Tàn xiǎn duì jìn rù le shān zhōng dòng xué.
The exploration team entered a cave in the mountain.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.