HSK 7-9
水落石出
shuǐluò-shíchūsự thật sáng tỏ
(lit.) as the water recedes, the rocks appear (idiom); (fig.) the truth comes to light
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.