HSK 7-9
气息
qìxī名
hơi thở; mùi
breath; smell; odor; flavor
空气中带着春天的气息。
Kōngqì zhōngdài zhe chūntiān de qìxī.
The air carries a hint of spring.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.