HSK 7-9
残
cán动
tàn; làm hỏng
to destroy; to spoil; to ruin; to injure
大火把墙上的旧画烧残了。
Dà huǒ bǎ qiáng shàng de jiù huà shāo cán le.
The fire badly damaged the old painting on the wall.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.