HSK 7-9
欢聚
huānjù动
sum họp vui vẻ
to get together socially; to celebrate; party; celebration
亲友春节欢聚共享团圆饭。
Qīn yǒu chūn jié huān jù gòng xiǎng tuán yuán fàn.
Relatives and friends gather at the Spring Festival for a reunion meal.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.