HSK 7-9
构想
gòuxiǎng动名
ý tưởng; hình dung
to conceive; concept
这个大胆构想得到专家支持。
Zhè ge dà dǎn gòu xiǎng dé dào zhuān jiā zhī chí.
This bold concept received support from experts.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.