HSK 7-9
板块
bǎnkuài名
mảng; khối
slab; (geology) tectonic plate; (fig.) sector (of the stock market or of industry); (economic) bloc
科技板块今天整体上涨。
Kē jì bǎn kuài jīn tiān zhěng tǐ shàng zhǎng.
The technology sector rose overall today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.