HSK 7-9
杂乱无章
záluàn-wúzhānglộn xộn không trật tự
disordered and in a mess (idiom); all mixed up and chaotic
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.