HSK 7-9
本钱
běnqián名
vốn liếng; lợi thế
capital; (fig.) asset; advantage; the means (to do sth)
健康是努力工作的本钱。
Jiàn kāng shì nǔ lì gōng zuò de běn qián.
Good health is the foundation for working hard.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.