HSK 7-9
曲线
qūxiàn名
đường cong
curve; curved line; indirect; in a roundabout way
图中的曲线逐渐上升。
Tú zhōng de qūxiàn zhújiàn shàngshēng.
The curve in the chart rises gradually.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.