HSK 7-9
晃荡
huàngdang动
lắc lư; lang thang
to rock; to sway; to shake
空水桶在车后不停晃荡。
Kōng shuǐ tǒng zài chē hòu bù tíng huàng dang.
The empty bucket kept rocking in the back of the vehicle.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.