HSK 7-9
断裂
duànliè动
nứt gãy; đứt
fracture; rupture; to break apart
老桥钢索突然发生断裂。
Lǎo qiáo gāng suǒ tū rán fā shēng duàn liè.
A steel cable on the old bridge suddenly snapped.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.