HSK 7-9
断绝
duànjué动
cắt đứt; đoạn tuyệt
to sever; to break off
两家公司已经断绝业务往来。
Liǎng jiā gōng sī yǐ jīng duàn jué yè wù wǎng lái.
The two companies have severed their business relationship.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.