HSK 7-9
斩钉截铁
zhǎndīng-jiétiědứt khoát kiên quyết
(lit.) to chop the nail and slice the iron (idiom); (fig.) resolute and decisive; unhesitating; categorical
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.