HSK 7-9
改日
gǎirì副
hôm khác; ngày khác
another day; some other day
我今天另有安排改日再谈。
Wǒ jīn tiān lìng yǒu ān pái gǎi rì zài tán.
I have other plans today, so let us discuss it another day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.