HSK 7-9
支架
zhījià名动
giá đỡ; khung đỡ
trestle; support; stand; frame; (medicine) stent; to prop up; to resist; to withstand (an enemy attack etc)
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.