HSK 7-9
接轨
jiēguǐ动
kết nối; hòa nhập
railtrack connection; to integrate into sth; to dock; to connect
新标准逐步与国际规则接轨。
Xīn biāo zhǔn zhú bù yǔ guó jì guī zé jiē guǐ.
The new standards are gradually aligning with international rules.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.