HSK 7-9
街坊
jiēfang名
hàng xóm; khu phố
neighborhood; neighbor
老街坊热心帮她照看孩子。
Lǎo jiē fang rè xīn bāng tā zhào kàn hái zi.
An old neighbor kindly helped her look after the child.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.