HSK 7-9
接济
jiējì动
cứu trợ; giúp đỡ vật chất
to give material assistance to
亲友常接济那个困难家庭。
Qīn yǒu cháng jiē jì nà ge kùn nan jiā tíng.
Relatives and friends often give material assistance to that struggling family.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.