HSK 7-9
报
bào动
báo; đăng ký
to report; to inform; to announce; to respond; to reply; to sign up for; to register for (abbr. for 报名); to reward; to recompense
发现设备异常要立刻报上去。
Fā xiàn shè bèi yì cháng yào lì kè bào shàng qù.
Report any equipment irregularity immediately.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.