HSK 7-9
扩建
kuòjiàn动
xây mở rộng
to extend (a building, an airport runway etc)
机场扩建工程明年完工。
Jīchǎng kuòjiàn gōngchéng míngnián wángōng.
The airport expansion will be completed next year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.