HSK 7-9
打搅
dǎjiǎo动
quấy rầy; làm phiền
to disturb; to trouble; to bother
这么晚来打搅实在抱歉。
Zhè me wǎn lái dǎ jiǎo shí zài bào qiàn.
I am sorry to bother you this late.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.