HSK 7-9
打捞
dǎlāo动
trục vớt; vớt lên
to salvage; to dredge; to fish out (person or object from the sea)
工人从河里打捞沉船零件。
Gōng rén cóng hé lǐ dǎ lāo chén chuán líng jiàn.
Workers salvaged parts of the sunken vessel from the river.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.