HSK 7-9
打喷嚏
dǎ pēntìhắt hơi
to sneeze
他闻到花粉就开始打喷嚏。
Tā wén dào huā fěn jiù kāi shǐ dǎ pēn tì.
He starts sneezing whenever he smells pollen.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.