HSK 7-9
打下手
dǎ xiàshǒulàm phụ; hỗ trợ
to act in a supporting role; fig. to play second fiddle
我在厨房给父亲打下手。
Wǒ zài chú fáng gěi fù qīn dǎ xià shǒu.
I help my father with supporting tasks in the kitchen.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.