HSK 7-9
应酬
yìngchou动名
giao tiếp xã hội; tiệc xã giao
to engage in social activities; to socialize; dinner party; banquet; social engagement
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.