HSK 7-9
山寨
shānzhài名形
hàng nhái; sơn trại
fortified hill village; mountain stronghold (esp. of bandits); (fig.) knockoff (goods); counterfeit
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.