HSK 7-9
尽头
jìntóu名
tận cùng; điểm cuối
end; extremity; limit
小路尽头有一座白色灯塔。
Xiǎo lù jìn tóu yǒu yí zuò bái sè dēng tǎ.
There is a white lighthouse at the end of the path.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.