HSK 6
封闭
fēngbì动
đóng kín; phong tỏa
to close; to seal off; to close down (an illegal venue); closed (i.e. isolated from outside input)
大雪让这条山路暂时封闭。
Dà xuě ràng zhè tiáo shān lù zàn shí fēng bì.
Heavy snow temporarily closed this mountain road.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.