HSK 7-9
对牛弹琴
duìniú-tánqínđàn gảy tai trâu
lit. to play the lute to a cow (idiom); fig. offering a treat to an unappreciative audience; to cast pearls before swine; caviar to the general
对不听劝的人解释如同对牛弹琴。
Duì bù tīng quàn de rén jiě shì rú tóng duì niú tán qín.
Explaining this to someone who will not listen is like playing to an unappreciative audience.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.