HSK 7-9
备
bèi动副
chuẩn bị; đầy đủ
(bound form) to prepare; to equip; (literary) fully; completely
我们已备好路上需要的食物。
Wǒ men yǐ bèi hǎo lù shàng xū yào de shí wù.
We have prepared the food needed for the journey.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.