HSK 7-9
壁垒
bìlěi名
hàng rào; thành lũy
rampart; barrier
技术壁垒阻碍了企业合作。
Jì shù bì lěi zǔ ài le qǐ yè hé zuò.
Technical barriers hindered cooperation between the companies.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.