HSK 7-9
年均
niánjūn动
bình quân năm
annual average
这里年均降雨量持续增加。
Zhèlǐ niánjūn jiàngyǔliàng chíxù zēngjiā.
The average annual rainfall here continues to increase.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.