HSK 7-9
均
jūn形动副
đều; cân bằng
(bound form) equal; uniform; even; (literary) without exception; all
参赛作品均由学生独立完成。
Cān sài zuò pǐn jūn yóu xué shēng dú lì wán chéng.
All entries were completed independently by students.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.