HSK 7-9
国民
guómín名
quốc dân; công dân
nationals; citizens; people of a nation
政府努力改善国民生活水平。
Zhèng fǔ nǔ lì gǎi shàn guó mín shēng huó shuǐ píng.
The government is working to improve citizens' living standards.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.